Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “冰球”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
冰球
bīng qiú

khúc côn cầu trên băng; quả puck

Cụm từ
冰球场
bīng qiú chǎng

sân khúc côn cầu trên băng

Cụm từ