Kết quả tra từ “冰球”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冰球bīng qiú
冰球: khúc côn cầu trên băng; quả puck
冰球场bīng qiú chǎng
冰球场: sân khúc côn cầu trên băng