Kết quả cho “冬令”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mùa đông; khí hậu mùa đông
giờ chuẩn (khác với giờ tiết kiệm ánh sáng ngày 夏令時|夏令时[xia4 ling4 shi2])
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mùa đông; khí hậu mùa đông
giờ chuẩn (khác với giờ tiết kiệm ánh sáng ngày 夏令時|夏令时[xia4 ling4 shi2])