冬令时冬令時 dōng lìng shí 冬令时 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 冬令时 trong tiếng Việt giờ chuẩn (khác với giờ tiết kiệm ánh sáng ngày 夏令時|夏令时[xia4 ling4 shi2]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan