Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冬令时冬令時

dōng lìng shí

冬令时 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冬令时 trong tiếng Việt

giờ chuẩn (khác với giờ tiết kiệm ánh sáng ngày 夏令時|夏令时[xia4 ling4 shi2])

Tra từ liên quan