Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “冠状”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
冠状guān zhuàng

冠状: liên quan đến động mạch hoặc tĩnh mạch vành; hình dạng vương miện

Cụm từ
冠状病毒guān zhuàng bìng dú

冠状病毒: coronavirus

Cụm từ
冠状动脉旁通手术guān zhuàng dòng mài páng tōng shǒu shù

冠状动脉旁通手术: phẫu thuật bắc cầu động mạch vành

Cụm từ
冠状动脉旁路移植手术guān zhuàng dòng mài páng lù yí zhí shǒu shù

冠状动脉旁路移植手术: phẫu thuật bắc cầu động mạch vành

Cụm từ
冠状动脉guān zhuàng dòng mài

冠状动脉: động mạch vành

Cụm từ
新型冠状病毒xīn xíng guān zhuàng bìng dú

新型冠状病毒: virus corona chủng mới (đặc biệt là SARS-CoV-2, virus gây COVID-19)

Cụm từ
2019冠状病毒病èr líng yī jiǔ guān zhuàng bìng dú bìng

2019冠状病毒病: COVID-19, bệnh coronavirus được xác định năm 2019

Cụm từ