Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “冠军”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
冠军guàn jūn

冠军: nhà vô địch; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
冠军赛guàn jūn sài

冠军赛: giải vô địch

Cụm từ
团体冠军tuán tǐ guàn jūn

团体冠军: vô địch đồng đội

Cụm từ