Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冠军冠軍

guàn jūn

冠军 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冠军 trong tiếng Việt

nhà vô địch; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan