冠军
nhà vô địch; LT:個|个[ge4]
nhà vô địch; LT:個|个[ge4]
冠军 thường mang nghĩa “nhà vô địch”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 冠军 cùng cụm 冠军赛 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
giải vô địch
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
giải vô địch
›冠词guàn címạo từ (trong ngữ pháp)
›冠脉循环guān mài xún huántuần hoàn mạch vành
›冠鱼狗guān yú gǒu(loài chim ở Trung Quốc) chim bói cá mào (Megaceryle lugubris)
›冠脉guān màimạch vành; động mạch vành
›冠麻鸭guān má yā(loài chim ở Trung Quốc) vịt mào (Tadorna cristata)
›冠县Guān Xiànhuyện Quản, Liêu Thành 聊城[Liao2 cheng2], Sơn Đông
›冠纹柳莺guān wén liǔ yīng(loài chim ở Trung Quốc) chích lá của Claudia (Phylloscopus claudiae)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.