Kết quả tra từ “农药”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
农药nóng yào
农药: hóa chất nông nghiệp; thuốc trừ sâu
无农药wú nóng yào
无农药: không có hóa chất nông nghiệp; không thuốc trừ sâu