Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “农林”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
农林nóng lín

农林: nông nghiệp và lâm nghiệp

Cụm từ
农林水产省Nóng lín Shuǐ chǎn shěng

农林水产省: Bộ Nông Lâm Thủy sản (Nhật Bản)

Cụm từ
西北农林科技大学Xī běi Nóng lín Kē jì Dà xué

西北农林科技大学: Đại học Nông Lâm Khoa học và Công nghệ Tây Bắc

Cụm từ