Kết quả tra từ “农历”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
农历nóng lì
农历: lịch Trung Quốc truyền thống; lịch âm
农历新年nóng lì xīn nián
农历新年: Tết Nguyên Đán; Tết Âm Lịch