Kết quả tra từ “军棋”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
军棋jūn qí
军棋: cờ mặt trận, trò chơi boardgame của Trung Quốc tương tự Stratego
陆军棋lù jūn qí
陆军棋: xem 軍棋|军棋[jun1 qi2]