Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “军师”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
军师jūn shī

军师: (cổ) quân sư; (thông tục) cố vấn đáng tin cậy

Cụm từ
狗头军师gǒu tóu jūn shī

狗头军师: (mang tính miệt thị) cố vấn kém cỏi; người vô dụng trong việc đưa ra lời khuyên; người đưa ra lời khuyên tồi

Cụm từ