Kết quả tra từ “冘”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冘yóu
冘: (hình thức liên kết) chủ yếu dùng trong 冘豫[you2 yu4] hoặc 冘疑[you2 yi2]
冘yín
冘: tiến lên; tiến tới
冘豫yóu yù
冘豫: biến thể của 猶豫|犹豫[you2 yu4]
冘疑yóu yí
冘疑: biến thể của 猶疑|犹疑[you2 yi2]