Kết quả cho “冘”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(hình thức liên kết) chủ yếu dùng trong 冘豫[you2 yu4] hoặc 冘疑[you2 yi2]
tiến lên; tiến tới
biến thể của 猶疑|犹疑[you2 yi2]
biến thể của 猶豫|犹豫[you2 yu4]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(hình thức liên kết) chủ yếu dùng trong 冘豫[you2 yu4] hoặc 冘疑[you2 yi2]
tiến lên; tiến tới
biến thể của 猶疑|犹疑[you2 yi2]
biến thể của 猶豫|犹豫[you2 yu4]