Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “冒名”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
冒名mào míng

冒名: kẻ mạo danh; mạo danh

Cụm từ
冒名顶替者mào míng dǐng tì zhě

冒名顶替者: người mạo danh; kẻ mạo danh

Cụm từ
冒名顶替mào míng dǐng tì

冒名顶替: mạo danh và thế chỗ (thành ngữ); mạo danh; giả danh

Thành ngữ