Kết quả tra từ “再生产”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
再生产zài shēng chǎn
再生产: tái sinh sản; sự sinh sản
扩大再生产kuò dà zài shēng chǎn
扩大再生产: mở rộng sản xuất; tái sản xuất trên quy mô mở rộng