Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “再生产”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
再生产zài shēng chǎn

再生产: tái sinh sản; sự sinh sản

Cụm từ
扩大再生产kuò dà zài shēng chǎn

扩大再生产: mở rộng sản xuất; tái sản xuất trên quy mô mở rộng

Cụm từ