Kết quả tra từ “再四”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
再四zài sì
再四: lặp đi lặp lại; làm đi làm lại
再三再四zài sān zài sì
再三再四: lặp đi lặp lại; hết lần này đến lần khác