Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
再四

zài sì

再四 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 再四 trong tiếng Việt

lặp đi lặp lại; làm đi làm lại

Tra từ liên quan