Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “再发”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
再发zài fā

再发: phát hành lại; (về bệnh) tái phát; (về bệnh nhân) bị tái phát

Cụm từ
再发见zài fā xiàn

再发见: tái phát hiện

Cụm từ
再发生zài fā shēng

再发生: tái diễn

Cụm từ