Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
再发再發

zài fā

再发 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 再发 trong tiếng Việt

phát hành lại; (về bệnh) tái phát; (về bệnh nhân) bị tái phát

Tra từ liên quan