Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
再发生再發生

zài fā shēng

再发生 là gì?

再发生 [zài fā shēng] có nghĩa là tái diễn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 再发生 trong tiếng Việt

tái diễn

Cách đọc và ghi nhớ 再发生

再发生 được đọc là zài fā shēng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tái diễn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan