Kết quả tra từ “册子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
册子cè zi
册子: một cuốn sách; một tập
小册子xiǎo cè zi
小册子: sách mỏng; tờ rơi; tập gấp; tờ thông tin; thực đơn; Lượng từ: 本[ben3]