Kết quả tra từ “内陆”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
内陆nèi lù
内陆: nội địa; bên trong
内陆河nèi lù hé
内陆河: sông nội địa; sông chảy vào biển nội địa
内陆国nèi lù guó
内陆国: quốc gia không giáp biển