Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
内陆国內陸國

nèi lù guó

内陆国 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 内陆国 trong tiếng Việt

quốc gia không giáp biển

Tra từ liên quan