内陆国
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
内陆国
quốc gia không giáp biển
Giản thể内陆国
Phồn thể內陸國
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng