Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
内陆內陸

nèi lù

内陆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 内陆 trong tiếng Việt

nội địa; bên trong

Tra từ liên quan