Kết quả tra từ “内装”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
内装nèi zhuāng
内装: được lấp đầy; trang trí bên trong; lắp đặt bên trong
室内装潢shì nèi zhuāng huáng
室内装潢: trang trí nội thất