Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
内装內裝

nèi zhuāng

内装 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 内装 trong tiếng Việt

  1. được lấp đầy
  2. trang trí bên trong
  3. lắp đặt bên trong
Tra từ liên quan