Kết quả tra từ “内衣”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
内衣nèi yī
内衣: đồ lót; đồ nội y; LT:件[jian4]
内衣裤nèi yī kù
内衣裤: đồ nội y
束身内衣shù shēn nèi yī
束身内衣: áo nịt bụng
保暖内衣bǎo nuǎn nèi yī
保暖内衣: đồ lót giữ nhiệt