Kết quả tra từ “内燃机”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
内燃机nèi rán jī
内燃机: động cơ đốt trong
内燃机车nèi rán jī chē
内燃机车: đầu máy xe lửa chạy bằng động cơ đốt trong