Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
内燃机內燃機

nèi rán jī

内燃机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 内燃机 trong tiếng Việt

động cơ đốt trong

Tra từ liên quan