Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “内燃”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
内燃nèi rán

内燃: đốt trong (động cơ)

Cụm từ
内燃机车nèi rán jī chē

内燃机车: đầu máy xe lửa chạy bằng động cơ đốt trong

Cụm từ
内燃机nèi rán jī

内燃机: động cơ đốt trong

Cụm từ