Kết quả tra từ “内流”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
内流nèi liú
内流: dòng chảy vào trong (của sông); chảy vào sa mạc
内流河nèi liú hé
内流河: sông chảy vào trong; chảy vào sa mạc hoặc hồ muối, ví dụ sông Tarim 塔里木河