内流河 là gì?
内流河 [nèi liú hé] có nghĩa là sông chảy vào trong; chảy vào sa mạc hoặc hồ muối, ví dụ sông Tarim 塔里木河.
Nghĩa của từ 内流河 trong tiếng Việt
- sông chảy vào trong
- chảy vào sa mạc hoặc hồ muối, ví dụ sông Tarim 塔里木河
Cách đọc và ghi nhớ 内流河
内流河 được đọc là nèi liú hé, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sông chảy vào trong; chảy vào sa mạc hoặc hồ muối, ví dụ sông Tarim 塔里木河”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .