Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “内心”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
内心nèi xīn

内心: trái tim; tận sâu trong lòng; (toán) tâm nội tiếp

Cụm từ
内心深处nèi xīn shēn chù

内心深处: sâu thẳm trong tim

Cụm từ
内心戏nèi xīn xì

内心戏: diễn biến tâm lý

Cụm từ
内心世界nèi xīn shì jiè

内心世界: thế giới nội tâm (của một người)

Cụm từ