Kết quả tra từ “内布拉斯加”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
内布拉斯加Nèi bù lā sī jiā
内布拉斯加: Nebraska, tiểu bang Hoa Kỳ
内布拉斯加州Nèi bù lā sī jiā zhōu
内布拉斯加州: Nebraska, tiểu bang Hoa Kỳ