Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
内布拉斯加內布拉斯加

Nèi bù lā sī jiā

内布拉斯加 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 内布拉斯加 trong tiếng Việt

Nebraska, tiểu bang Hoa Kỳ

Tra từ liên quan