Kết quả cho “内在”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bên trong; nội tại; vốn có; bẩm sinh
vẻ đẹp nội tại
hình học nội tại
hệ toạ độ nội tại (hình học)
siêu việt nội tại (sự hoàn thiện qua tu dưỡng đạo đức nội tâm, ví dụ như trong Nho giáo)
hình học nội tại