Kết quả tra từ “内分泌”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
内分泌nèi fēn mì
内分泌: nội tiết (bài tiết bên trong, ví dụ: hormone)
内分泌腺nèi fēn mì xiàn
内分泌腺: tuyến nội tiết