Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “冀”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

冀: (văn học) hy vọng

Từ vựng
冀县Jì xiàn

冀县: huyện Ký ở Hà Bắc

Cụm từ
冀朝铸Jì Cháo zhù

冀朝铸: Ji Chaozhu (1929-2020), nhà ngoại giao Trung Quốc

Cụm từ
冀州市Jì zhōu shì

冀州市: Jizhou, thành phố cấp huyện ở Hành Thủy 衡水[Heng2 shui3], Hà Bắc

Cụm từ
冀州Jì zhōu

冀州: Jizhou, thành phố cấp huyện ở Hành Thủy 衡水[Heng2 shui3], Hà Bắc

Cụm từ
期冀qī jì

期冀: (văn học) hy vọng; mong ước

Cụm từ
晋察冀Jìn Chá Jì

晋察冀: Sơn Tây 山西[Shan1 xi1], Sát Cáp Nhĩ 察哈爾|察哈尔[Cha2 ha1 er3] và Hà Bắc 河北[He2 bei3] (ba tỉnh của Trung Hoa Dân Quốc giai đoạn 1912-1936)

Cụm từ
京津冀Jīng Jīn Jì

京津冀: Khu vực Kinh-Tân-Ký (Bắc Kinh, Thiên Tân và tỉnh Hà Bắc)

Cụm từ