Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “兽术”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
兽术shòu shù

兽术: huấn luyện động vật; kỹ năng với động vật; shoushu - "Kỹ năng thú" hoặc "Quyền thú" - Võ thuật (đặc biệt là hư cấu)

Cụm từ
驭兽术yù shòu shù

驭兽术: huấn luyện động vật; thuần hóa thú hoang (ví dụ: thuần hóa sư tử)

Cụm từ
训兽术xùn shòu shù

训兽术: huấn luyện động vật; thuần hóa thú hoang (ví dụ: thuần hóa sư tử)

Cụm từ