驭兽术
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
驭兽术
huấn luyện động vật; thuần hóa thú hoang (ví dụ: thuần hóa sư tử)
Giản thể驭兽术
Phồn thể馭獸術
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng