Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
训兽术訓獸術

xùn shòu shù

训兽术 là gì?

训兽术 [xùn shòu shù] có nghĩa là huấn luyện động vật; thuần hóa thú hoang (ví dụ: thuần hóa sư tử).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 训兽术 trong tiếng Việt

  1. huấn luyện động vật
  2. thuần hóa thú hoang (ví dụ: thuần hóa sư tử)

Cách đọc và ghi nhớ 训兽术

训兽术 được đọc là xùn shòu shù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “huấn luyện động vật; thuần hóa thú hoang (ví dụ: thuần hóa sư tử)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan