Kết quả tra từ “养老金”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
养老金yǎng lǎo jīn
养老金: lương hưu
养老金双轨制yǎng lǎo jīn shuāng guǐ zhì
养老金双轨制: chế độ lương hưu kép (Trung Quốc)