Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “养神”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
养神
yǎng shén

nghỉ ngơi; phục hồi; tĩnh tâm

Cụm từ
闭目养神
bì mù yǎng shén

nhắm mắt thư giãn

Cụm từ