Kết quả tra từ “养殖”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
养殖yǎng zhí
养殖: nuôi trồng; sự nuôi trồng; phát triển; khuyến khích
养殖业yǎng zhí yè
养殖业: ngành nuôi trồng
海水养殖hǎi shuǐ yǎng zhí
海水养殖: nuôi trồng thủy sản
水产养殖shuǐ chǎn yǎng zhí
水产养殖: nuôi trồng thủy sản