Kết quả cho “养殖”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nuôi trồng; sự nuôi trồng; phát triển; khuyến khích
ngành nuôi trồng
nuôi trồng thủy sản
nuôi trồng thủy sản
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nuôi trồng; sự nuôi trồng; phát triển; khuyến khích
ngành nuôi trồng
nuôi trồng thủy sản
nuôi trồng thủy sản