Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “养殖”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
养殖yǎng zhí

养殖: nuôi trồng; sự nuôi trồng; phát triển; khuyến khích

Cụm từ
养殖业yǎng zhí yè

养殖业: ngành nuôi trồng

Cụm từ
海水养殖hǎi shuǐ yǎng zhí

海水养殖: nuôi trồng thủy sản

Cụm từ
水产养殖shuǐ chǎn yǎng zhí

水产养殖: nuôi trồng thủy sản

Cụm từ