Kết quả cho “养性”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tu dưỡng tinh thần hoặc tâm hồn
tu tâm dưỡng tính (thành ngữ); cải thiện bản thân bằng thiền định
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tu dưỡng tinh thần hoặc tâm hồn
tu tâm dưỡng tính (thành ngữ); cải thiện bản thân bằng thiền định