Kết quả tra từ “其次”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
其次qí cì
其次: tiếp theo; thứ hai
退而求其次tuì ér qiú qí cì
退而求其次: chấp nhận điều thứ hai; điều tốt nhất tiếp theo