Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “其次”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
其次qí cì

其次: tiếp theo; thứ hai

Cụm từ
退而求其次tuì ér qiú qí cì

退而求其次: chấp nhận điều thứ hai; điều tốt nhất tiếp theo

Cụm từ