退而求其次 là gì?
退而求其次 [tuì ér qiú qí cì] có nghĩa là chấp nhận điều thứ hai; điều tốt nhất tiếp theo.
Nghĩa của từ 退而求其次 trong tiếng Việt
- chấp nhận điều thứ hai
- điều tốt nhất tiếp theo
Cách đọc và ghi nhớ 退而求其次
退而求其次 được đọc là tuì ér qiú qí cì, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chấp nhận điều thứ hai; điều tốt nhất tiếp theo”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .