Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “兴国”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
兴国xīng guó

兴国: phát triển đất nước

Cụm từ
兴国县Xīng guó xiàn

兴国县: huyện Hưng Quốc ở Can Châu 贛州|赣州[Gan4 zhou1], Giang Tây

Cụm từ
科教兴国kē jiào xīng guó

科教兴国: chấn hưng đất nước qua khoa học và giáo dục

Cụm từ
北京大兴国际机场Běi jīng Dà xīng Guó jì Jī chǎng

北京大兴国际机场: Sân bay Quốc tế Đại Hưng Bắc Kinh (PKX)

Cụm từ