Kết quả tra từ “关紧”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
关紧guān jǐn
关紧: đóng chặt; thắt chặt; làm cho chắc; khóa lại
牙关紧闭症yá guān jǐn bì zhèng
牙关紧闭症: chứng cứng hàm
无关紧要wú guān jǐn yào
无关紧要: không quan trọng; không đáng kể