关紧關緊 guān jǐn 关紧 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 关紧 trong tiếng Việt đóng chặtthắt chặtlàm cho chắckhóa lại 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan