Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
关紧關緊

guān jǐn

关紧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 关紧 trong tiếng Việt

  1. đóng chặt
  2. thắt chặt
  3. làm cho chắc
  4. khóa lại
Tra từ liên quan