Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “关税”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
关税guān shuì

关税: thuế hải quan; thuế quan

Cụm từ
关税与贸易总协定Guān shuì yǔ Mào yì Zǒng xié dìng

关税与贸易总协定: Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại năm 1995 (GATT)

Cụm từ
关税壁垒guān shuì bì lěi

关税壁垒: hàng rào thuế quan

Cụm từ
关税国境guān shuì guó jìng

关税国境: biên giới thuế quan

Cụm từ
关税同盟guān shuì tóng méng

关税同盟: liên minh thuế quan

Cụm từ